Á

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Việt[sửa]

<wiktionary-pr-noun>[sửa]

Á: một lục địa ở trên bán cầu đông

<wiktionary-syn>[sửa]

Châu Á, Á Châu

<wiktionary-trans>[sửa]

  • Tiếng Nga: Азия <abbr class="gender-gloss" title="<wiktionary-f-tip>"><wiktionary-f> (Azija)
  • Tiếng Pháp: Asie <abbr class="gender-gloss" title="<wiktionary-f-tip>"><wiktionary-f>

<wiktionary-adj>[sửa]

Á: thuộc Châu Á

<wiktionary-trans>[sửa]

<wiktionary-rel>[sửa]

Âu, Phi, Mỹ, Úc, Châu Đại Dương, Châu Nam cực, A, á