ác quả ác báo
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Việt [sửa]
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| aːk˧˥ kwa̰ː˧˩˧ aːk˧˥ ɓaːw˧˥ | a̰ːk˩˧ kwaː˧˩˨ a̰ːk˩˧ ɓa̰ːw˩˧ | aːk˧˥ waː˨˩˦ aːk˧˥ ɓaːw˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| aːk˩˩ kwaː˧˩ aːk˩˩ ɓaːw˩˩ | a̰ːk˩˧ kwa̰ːʔ˧˩ a̰ːk˩˧ ɓa̰ːw˩˧ | ||
Từ nguyên [sửa]
Thành ngữ [sửa]
ác quả ác báo