ânonner
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Từ nguyên [sửa]
Từ ânon.
Ngoại động từ [sửa]
ânonner ngoại động từ
Từ dẫn xuất [sửa]
Từ liên hệ [sửa]
Nội động từ [sửa]
ânonner nội động từ
- (Nghĩa bóng) Đọc ấp úng, nói ngập ngừng.
- ânonner son leçon — đọc ấp úng bài học
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)