ânonner

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Pháp [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Từ nguyên [sửa]

Từ ânon.

Ngoại động từ [sửa]

ânonner ngoại động từ

  1. Ấp úng, ngập ngừng.

Từ dẫn xuất [sửa]

Từ liên hệ [sửa]

Nội động từ [sửa]

ânonner nội động từ

  1. (Nghĩa bóng) Đọc ấp úng, nói ngập ngừng.
    ânonner son leçon — đọc ấp úng bài học

Tham khảo [sửa]