årsak
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Na Uy [sửa]
Danh từ [sửa]
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | årsak | årsaka/årsaken |
| Số nhiều | årsaker | årsakene |
årsak gđc
- Nguyên do, lý do, nguyên nhân, căn do, căn nguyên, nguồn gốc.
- Hva er årsaken til at du ikke kan komme?
- Årsaken til benbruddet var at han falt på ski.
- 1ngen årsak! — Không có chi!
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)