écailler
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Ngoại động từ [sửa]
écailler ngoại động từ /e.ka.je/
- Đánh vảy.
- écailler un poisson — đánh vảy cá
- Tách vỏ (sò, trai).
- Làm bong, làm tróc.
- écailler des dorures — làm tróc những chỗ mạ vàng
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Trang trí bằng hình vảy cá.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)