échancré
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | échancré /e.ʃɑ̃.kʁe/ |
échancrés /e.ʃɑ̃.kʁe/ |
| Giống cái | échancrée /e.ʃɑ̃.kʁe/ |
échancrées /e.ʃɑ̃.kʁe/ |
échancré /e.ʃɑ̃.kʁe/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)