échantillon
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| échantillon /e.ʃɑ̃.ti.jɔ̃/ |
échantillons /e.ʃɑ̃.ti.jɔ̃/ |
échantillon gđ /e.ʃɑ̃.ti.jɔ̃/
- Mẫu.
- échantillon de café — mẫu cà phê
- (Thông tục) Hạng, loại.
- Un artiste de oet échantillon — một nghệ sĩ hạng ấy
- (Nghĩa bóng) Chút, ví dụ.
- Montrer un échantillon de son talent — tỏ cho thấy một ví dụ về tài năng của mình
- (Hàng hải) Cỡ.
- Navire de faible échantillon — tàu cỡ nhẹ
- Bộ phận mẫu, bộ phận tiêu biểu (về mặt thống kê).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)