échec
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| échec /e.ʃɛk/ |
échecs /e.ʃɛk/ |
échec gđ /e.ʃɛk/
- Sự thất bại, sự hỏng thi.
- (Đánh bài) (đánh cờ) nước chiếu tướng.
- échec et mat — nước chiếu tướng bí
- (Số nhiều) Cờ, quân cờ.
- Jouer aux échecs — chơi cờ
- Des échecs en ivoire — quân cờ bằng ngà
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | échec /e.ʃɛk/ |
échecs /e.ʃɛk/ |
| Giống cái | échec /e.ʃɛk/ |
échecs /e.ʃɛk/ |
échec /e.ʃɛk/
- (Être échec) (đánh bài) (đánh cờ) bị chiếu tướng.
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)