écho
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| écho /e.kɔ/ |
échos /e.kɔ/ |
écho gđ
- Tiếng dội, tiếng vọng.
- Nơi dội lại.
- (Rađiô) Tín hiệu dội.
- Hình nhiễu dội (truyền hình).
- Tin đồn, tin vặt.
- Se fier aux échos — tin vào những tin đồn
- Les échos d’un journal — mục tin vặt của một tờ báo
- Người lập lại, người truyền lại, tin lặp lại.
- Se faire l’écho de — lặp lại, truyền lại
- Sự hưởng ứng, sự tán thành; tiếng vang.
- Proposition qui ne trouve pas d’écho — đề nghị không có tiếng vang
- à tous les échos — mọi phía
- vers en écho — thơ vọng vần
[sửa] Từ đồng âm
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)