éclore
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Nội động từ
éclore nội động từ /e.klɔʁ/
- Nở.
- Les poussins éclosent — gà con nở
- L’œuf élôt — trứng nở
- Une fleur qui éclôt — hoa nở
- (Nghĩa bóng) Hé ra, ló ra, biểu lộ, biểu hiện.
- Le jour vient d’éclore — kế hoạch của nó sắp biểu hiện
[sửa] Trái nghĩa
- Se faner
- Disparaître
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)