écorce
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| écorce /e.kɔʁs/ |
écorces /e.kɔʁs/ |
écorce gc /e.kɔʁs/
- Vỏ.
- écorce d’un arbre — vỏ cây
- écorce de citron — vỏ chanh
- écorce cérébrale — (giải phẫu) vỏ não
- L’écorce de la terre — vỏ trái đất
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Bề ngoài.
- Juger sur l’écorce — xét đoán theo bề ngoài
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)