écoulement

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
écoulement
/e.kul.mɑ̃/
écoulements
/e.kul.mɑ̃/

écoulement /e.kul.mɑ̃/

  1. Sự chảy.
    écoulement des eaux pluviales — sự chảy nước mưa
  2. Sự rút đi, sự vãn đi.
    écoulement de la foule — sự rút đi của đám đông
  3. Sự bán, sự tiêu thụ.
    écoulement des marchandises — sự bán hàng hóa

Tham khảo[sửa]