élément

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
élément
/e.le.mɑ̃/
éléments
/e.le.mɑ̃/

élément /e.le.mɑ̃/

  1. Nguyên tố.
  2. Yếu tố; thành phần.
    élément du bonheur — yếu tố của hạnh phúc
  3. (Số nhiều) Khái luận, khái niệm cơ sở.
    éléments de physique — khái luận về vật lý học
  4. Phần tử.
    Mauvais élément — phần tử xấu
  5. (Số nhiều, quân sự) Đơn vị.
    éléments blindés — đơn vị thiết giáp
  6. (Văn học) Môi trường.
    Être dans son élément — sống trong môi trường của mình

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]