électeur

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
électeur
/e.lɛk.tœʁ/
électeurs
/e.lɛk.tœʁ/

électeur /e.lɛk.tœʁ/

  1. Cử.
  2. (Sử học) Tuyển hầu (Đức).

Tham khảo[sửa]