élite
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| élite /e.lit/ |
élites /e.lit/ |
élite gc /e.lit/
- Tinh hoa.
- L’élite de la société — tinh hoa của xã hội
- d’élite — ưu tú, hảo hạng
- Soldat d’élite — bộ đội ưu tú
- Vin d’élite — rượu vang hảo hạng
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)