élu
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | élu /e.ly/ |
élus /e.ly/ |
| Giống cái | élue /e.ly/ |
élues /e.ly/ |
élu /e.ly/
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | élu /e.ly/ |
élus /e.ly/ |
| Giống cái | élu /e.ly/ |
élus /e.ly/ |
élu /e.ly/
- Người trúng cử.
- Người may mắn.
- (Tôn giáo) Người được ân sủng.
- Ý trung nhân (cũng élu du coeur).
- beaucoup d’appelés et peu d’élus — mất ít ruồi nhiều
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)