émousser
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Ngoại động từ [sửa]
émousser ngoại động từ /e.mu.se/
- Làm cùn.
- émousser un couteau — làm cùn con dao
- Làm yếu, làm nhụt.
- émousser le courage — làm nhụt lòng dũng cảm
- Cạo rêu.
- émousser un arbre — cạo rêu bám ở cây
Trái nghĩa [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)