épanouir
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Ngoại động từ [sửa]
épanouir ngoại động từ /e.pa.nwiʁ/
- Làm nở.
- La chaleur épanouit les fleurs — nóng làm nở hoa
- Mở ra, giang ra.
- Barque qui épanouit ses voiles — thuyền giăng buồm ra
- Làm cho hớn hở.
- La joie épanouit le visage — niềm vui làm cho mặt hớn hở
- Làm cho phát triển, làm cho nảy nở.
- épanouir la rate — (thân mật) làm cho vui tươi
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)