épanouir

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

épanouir ngoại động từ /e.pa.nwiʁ/

  1. Làm nở.
    La chaleur épanouit les fleurs — nóng làm nở hoa
  2. Mở ra, giang ra.
    Barque qui épanouit ses voiles — thuyền giăng buồm ra
  3. Làm cho hớn hở.
    La joie épanouit le visage — niềm vui làm cho mặt hớn hở
  4. Làm cho phát triển, làm cho nảy nở.
    épanouir la rate — (thân mật) làm cho vui tươi

Tham khảo[sửa]