épargne
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| épargne /e.paʁɲ/ |
épargnes /e.paʁɲ/ |
épargne gc /e.paʁɲ/
- Sự dành dụm, sự tiết kiệm.
- Caisse d’épargne — quỹ tiết kiệm
- épargne de temps — sự tiết kiệm thời gian
- Phần tiền tích lũy.
- Chỗ chừa ra (trong khi tráng men đồ sứ, trong bản khắc đồng).
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Tiền để dành.
- Vivre de ses épargnes — sống bằng tiền để dành
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)