éperon
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| éperon /e.pʁɔ̃/ |
éperons /e.pʁɔ̃/ |
éperon gđ /e.pʁɔ̃/
- Đinh thúc ngựa.
- (Thực vật học; động vật học) Cựa.
- Mỏm, mũi.
- éperon d’un bâteau — mũi thuyền
- éperon rocheux — mũi đá
- chausser de près les éperons à quelqu'un — đuổi ai sát nách
- chausser les éperons à quelqu'un — phong tước kỵ sĩ cho ai
- gagner ses éperons — mới xuất trận đã chiến thắng; lừng lẫy, nổi danh
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)