épithète
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| épithète /e.pi.tɛt/ |
épithètes /e.pi.tɛt/ |
épithète gc /e.pi.tɛt/
- (Ngôn ngữ học) Tính ngữ.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)