épurer
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
épurer ngoại động từ /e.py.ʁe/
- Lọc trong, lọc, làm sạch.
- Thanh lọc, thanh trừng.
- épurer un parti — thanh lọc một đảng phái
- (Nghĩa bóng) Làm cho trong sáng; làm cho thuần khiết.
- épurer la langue — làm cho ngôn ngữ trong sáng
- épurer les mœurs — làm cho phong tục thuần khiết
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)