équipe
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| équipe /e.kip/ |
équipes /e.kip/ |
équipe gc /e.kip/
- Kíp, đội.
- Une équipe d’ouvriers — một kíp thợ
- L’équipe de nuit — kíp làm đêm
- équipe de football — đội bóng đá
- Esprit d’équipe — tinh thần đồng đội
- (Thân mật) Bọn, nhóm.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Đội thuyền (cùng chủ).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)