érudit
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | érudit /e.ʁy.di/ |
érudits /e.ʁy.di/ |
| Giống cái | érudite /e.ʁy.dit/ |
érudites /e.ʁy.dit/ |
érudit /e.ʁy.di/
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | érudit /e.ʁy.di/ |
érudits /e.ʁy.di/ |
| Giống cái | érudit /e.ʁy.di/ |
érudits /e.ʁy.di/ |
érudit /e.ʁy.di/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)