état-major
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| état-major /e.ta.ma.ʒɔʁ/ |
états-majors /e.ta.ma.ʒɔʁ/ |
état-major gđ /e.ta.ma.ʒɔʁ/
- Bộ tham mưu.
- L’état-major de division — bộ tham mưu sư đoàn
- L’état-major d’un parti — bộ tham mưu một đảng, bộ phận lãnh đạo một đảng
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)