étiqueter

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

étiqueter ngoại động từ /e.tik.te/

  1. Dán nhãn.
    étiqueter des marchandises — dán nhãn vào hàng
  2. Xếp loại.
    étiqueter ses connaissances — xếp loại trí thức

Tham khảo[sửa]