étoffe
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| étoffe /e.tɔf/ |
étoffes /e.tɔf/ |
étoffe gc /e.tɔf/
- Vải.
- Tài năng; chất.
- Avoir de l’étoffe — có tài năng
- Avoir l’étoffe d’un héros — có cái chất anh hùng
- (Kỹ thuật) Thép thường (làm sống dao... ); hợp kim chì thiếc (làm đàn ống).
- (Số nhiều, ngành in) Tiền phụ thu.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)