étonnant
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | étonnant /e.tɔ.nɑ̃/ |
étonnants /e.tɔ.nɑ̃/ |
| Giống cái | étonnante /e.tɔ.nɑ̃t/ |
étonnantes /e.tɔ.nɑ̃t/ |
étonnant /e.tɔ.nɑ̃/
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| étonnant /e.tɔ.nɑ̃/ |
étonnants /e.tɔ.nɑ̃/ |
étonnant gđ /e.tɔ.nɑ̃/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)