étouffant
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | étouffant /e.tu.fɑ̃/ |
étouffants /e.tu.fɑ̃/ |
| Giống cái | étouffante /e.tu.fɑ̃t/ |
étouffantes /e.tu.fɑ̃t/ |
étouffant /e.tu.fɑ̃/
- Ngột ngạt.
- Chaleur étouffante — cái nóng ngột ngạt
Trái nghĩa [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)