étrange
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | étrange /et.ʁɑ̃ʒ/ |
étranges /et.ʁɑ̃ʒ/ |
| Giống cái | étrange /et.ʁɑ̃ʒ/ |
étranges /et.ʁɑ̃ʒ/ |
étrange /et.ʁɑ̃ʒ/
- Lạ thường.
- Une étrange nouvelle — một tin lạ thường
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| étrange /et.ʁɑ̃ʒ/ |
étranges /et.ʁɑ̃ʒ/ |
étrange gđ /et.ʁɑ̃ʒ/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)