étranger
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | étranger /et.ʁɑ̃.ʒe/ |
étrangers /et.ʁɑ̃.ʒe/ |
| Giống cái | étrangère /et.ʁɑ̃.ʒɛʁ/ |
étrangères /et.ʁɑ̃.ʒɛʁ/ |
étranger /et.ʁɑ̃.ʒe/
- Ngoại quốc.
- Revue étrangère — tạp chí ngoại quốc
- Ngoại lai.
- Mœurs étrangères — phong tục ngoại lai
- Xa lạ, lạ.
- Se sentir étranger dans un milieu — cảm thấy xa lạ trong một môi trường
- Un visage étranger — một bộ mặt lạ (không quen biết)
- étranger à une science — xa lạ đối với một ngành khoa học
- Corps étranger — (y học) dị vật.
- Ministère des Affaires étrangères — Bộ Ngoại giao
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| étranger /et.ʁɑ̃.ʒe/ |
étrangers /et.ʁɑ̃.ʒe/ |
étranger gđ /et.ʁɑ̃.ʒe/
- Người nước ngoài.
- Recevoir un étranger — tiếp một người nước ngoài
- Người lạ.
- Nước ngoài, ngoại quốc.
- Voyager à l’étranger — đi du lịch ra nước ngoài
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)