étrenne
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| étrenne /et.ʁɛn/ |
étrennes /et.ʁɛn/ |
étrenne gc /et.ʁɛn/
- (Thường số nhiều) Quà tết.
- Tiền phong bao.
- Sự dùng lần đầu.
- N'en avoir pas l’étrenne — (thân mật) không phải là người hưởng đầu tiên
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)