évasif
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | évasif /e.va.zif/ |
évasifs /e.va.zif/ |
| Giống cái | évasive /e.va.ziv/ |
évasives /e.va.ziv/ |
évasif /e.va.zif/
- (Để) Thoái thác, nước đôi.
- Réponse évasive — câu trả lời thoái thác nước đôi
Trái nghĩa [sửa]
- Catégorique, clair, explicite
- Net, positif
- Précis
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)