évidence
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| évidence /e.vi.dɑ̃s/ |
évidences /e.vi.dɑ̃s/ |
évidence gc /e.vi.dɑ̃s/
- Sự hiển nhiên, sự rõ ràng.
- Điều hiển nhiên.
- de toute évidence — rõ ràng, chắc chắn
- mettre en évidence — làm cho minh bạch; làm nổi bật
- se rendre à l’évidence — chịu là đúng, chịu là phải
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)