île
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| île /il/ |
îles /il/ |
île gc /il/
- Đảo, hòn đảo.
- L’île de Phuquôc — đảo Phú Quốc
- île corallienne — đảo san hô
- île détachée — đảo tách (từ đất liền)
- île d’émersion — đảo nổi lên, đảo nhô lên
- île rattachée — đảo liền bờ
- île volcanique — đảo phun trào (do núi lửa ở đáy biển tạo nên)
- Sa maison est une île au milieu de la plaine — nhà anh ta là một hòn đảo ở giữa cánh đồng
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)