ôn cố tri tân

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Việt[sửa]

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
on˧˧ ko˧˥ ʨi˧˧ tən˧˧ ˧˥ ko̰˩˧ tʂi˧˥ təŋ˧˥ ˧˧ ko˧˥ tʂi˧˧ təŋ˧˧
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
on˧˥ ko˩˩ tʂi˧˥ tən˧˥ on˧˥˧ ko̰˩˧ tʂi˧˥˧ tən˧˥˧

Từ nguyên[sửa]

Phiên âm từ thành ngữ tiếng Hán 温故知新

Thành ngữ[sửa]

ôn cố tri tân

  1. (Nghĩa đen) Xem lại cái cũ, biết cái mới.
  2. (Nghĩa bóng) Lời khuyên nên nhắc lại cái cũ để hiểu biết hơn cái mới. Ôn lại quá khứ dể tiên đoán tương lai.

Dịch[sửa]

  • Tiếng Anh: One should be able to derive new understanding while revising what he has learned.