øks
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Na Uy [sửa]
Danh từ [sửa]
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | øks | øksa/øksen |
| Số nhiều | økser | øksene |
øks gđc
-
- Cái rìu.
- å hugge (ned) et tre med øks
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)