øyne
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Na Uy (Nynorsk)[sửa]
Động từ[sửa]
|
Các dạng |
| Nguyên mẫu |
å øyne |
| Hiện tại chỉ ngôi |
øyner |
| Quá khứ |
[[øyna
/
øynet]] |
| Động tính từ quá khứ |
[[øyna
/
øynet]] |
| Động tính từ hiện tại |
— |
øyne
- Thấy, nhìn, ngó.
- Jeg øyner ingen mulighet.
Tham khảo[sửa]