Nội dung
Từ điển mở Wiktionary
Tạo trang “Perpetual motion” trên wiki này!
- perpetual perpetual /pɜː. ˈpɛ. tʃə. … perpetual motion — sự chuyển động không ngừng. Suốt đời, chung thân .: perpetual punishment — hình phạt chung thân …1.008 B (70 từ) - 15:09, ngày 27 tháng 6 năm 2009
Xem (20 cái trước) (20 mục sau) (20 | 50 | 100 | 250 | 500).