Kết quả tìm kiếm
| Theo tựa hoặc nội dung | tốt"cà phê" (cụm từ)hoa OR bông (hoặc)đặc -biệt (ngoại trừ)nghi* hoặc prefix:wik (tiền tố)*ường (hậu tố)bon~ (tương tự)
|
|---|---|
| Theo tựa | intitle:sửa (tìm trong tên mục từ)~nhanh (không nhảy tới mục từ trùng tên)
|
| Theo vị trí | incategory:"Thán từ tiếng Việt" (tìm trong thể loại)thảo luận:xóa (không gian tên Thảo luận)all:Việt (bất kỳ không gian tên)en:ngoại (Wiktionary tiếng Anh)
|
Bạn có thể tạo trang “bon~”, nhưng hãy xem qua các kết quả bên dưới xem nó đã được viết đến chưa.
- bốn.1 kB (1 từ) - 11:54, ngày 15 tháng 12 năm 2011
- bón.990 B (1 từ) - 06:29, ngày 19 tháng 9 năm 2011
- 呠 : nhổn , bõm , bỏm , bọn , vốn.864 B (7 từ) - 19:36, ngày 22 tháng 12 năm 2011
- 坌 : bồn , bôn , phần , bộn 湓 : bồn 湒 : bồn , tập … bồn. Đồ dùng chứa nước để tắm hoặc trồng cây cảnh , v. V., thường đặt ở những vị trí …1 kB (103 từ) - 19:52, ngày 22 tháng 12 năm 2011
- 坌 : bồn , bôn , phần , bộn.954 B (6 từ) - 22:58, ngày 11 tháng 9 năm 2011
- bòn.803 B (1 từ) - 07:32, ngày 19 tháng 10 năm 2012
- bợn. Sự không trong sạch , sự không tinh khiết ; sự dơ bẩn , sự ô uế .: Gương xấu có nhiều bợn.: Nước trong không chút bợn. bẩn : …1 kB (126 từ) - 08:41, ngày 16 tháng 8 năm 2011
- buồn.2 kB (1 từ) - 11:17, ngày 15 tháng 12 năm 2011
- bản.3 kB (1 từ) - 11:55, ngày 15 tháng 12 năm 2011
- bền.973 B (1 từ) - 02:38, ngày 24 tháng 12 năm 2011
- 捹 : vun , buông , vung , buôn.1 kB (6 từ) - 21:44, ngày 11 tháng 9 năm 2011
- 姅 : bán , nữa , nửa , bắn 絆 : bán , bện , bấn , bạn , bận , bặn.2 kB (54 từ) - 03:54, ngày 21 tháng 11 năm 2012
- 鬂 : mấn , bấn , bẩn 泍 : bẩn.1 kB (7 từ) - 06:34, ngày 19 tháng 9 năm 2011
- 湓 : vùn , bùn , bồn.689 B (8 từ) - 18:52, ngày 22 tháng 12 năm 2011
- 鉡 : bạn , bắn.1 kB (4 từ) - 19:26, ngày 22 tháng 12 năm 2011
- 樗 : bàn , bát , ban , sư , xư , xú , tư 㨇 : bàn , bà 䰉 : bàn , ban 覍 : bàn , biện , biền 縏 : bàn 般 : bàn , bát , ban.4 kB (29 từ) - 02:26, ngày 3 tháng 8 năm 2012
- thumb | bon IPA. bɔ̃/ ms bon | fs bon | mp bons | fp bons | msp/bɔ̃/ | fsp/bɔ̃/ | mpp/bɔ̃/ | fpp/bɔ̃/ bon. bɔ̃/ Khá về chất lượng. Tốt, ngon , hay, …4 kB (397 từ) - 14:39, ngày 27 tháng 1 năm 2013
- 泮 : bạn , bận , bợn , bẩn , phán … bạn. Người quen biết và có quan hệ gần gũi , coi nhau ngang hàng , do hợp tính , hợp ý hoặc cùng cảnh …4 kB (337 từ) - 19:18, ngày 22 tháng 12 năm 2011
- 扁 : biên , bẽn , thiên , bên , biển 边 : biên , ven , bên 邊 : biên , ven , ben , bên.2 kB (16 từ) - 09:39, ngày 24 tháng 12 năm 2011
- 膑 : bận , tẫn 趡 : thủy , bận 髕 : bận , tẫn 髌 : bận , tẫn 臏 : tần , bận , tẫn 髕 : bận , tẫn 臏 : bận , tẫn.2 kB (23 từ) - 22:45, ngày 11 tháng 9 năm 2011
Xem (20 cái trước) (20 mục sau) (20 | 50 | 100 | 250 | 500).