Nội dung
Từ điển mở Wiktionary
Tạo trang “máy chiếu” trên wiki này!
- megascope Đèn chiếu , máy phóng . Thể loại:Danh từ tiếng Anh.180 B (13 từ) - 21:05, ngày 23 tháng 3 năm 2009
- киноаппарат (проекционный) cái máy chiếu phim . Thể loại:Danh từ tiếng Nga.410 B (34 từ) - 15:59, ngày 10 tháng 5 năm 2009
- cine-projector Máy chiếu phim . Thể loại:Danh từ tiếng Anh.259 B (22 từ) - 05:48, ngày 2 tháng 5 năm 2007
- film projector Máy chiếu phim . Thể loại:Danh từ tiếng Anh.279 B (19 từ) - 03:05, ngày 5 tháng 5 năm 2007
- récepteur Récepteur sur écran/récepteur à projection — máy thu có màn chiếu: Récepteur à large bande — đài thu thanh dải rộng: fréquence — máy thu có …2 kB (235 từ) - 08:11, ngày 3 tháng 5 năm 2008
- hộ chiếu thumb | hộ chiếu … Văn bản chỉ dẫn về máy hoặc một công việc kĩ thuật , thường có kèm hình vẽ , đòi hỏi người thực hiện phải làm …919 B (83 từ) - 16:02, ngày 25 tháng 5 năm 2009
- gauge Máy đo (sức gió, chiều cao của thuỷ triều, lượng nước mưa... ). Cái đo cỡ (dây... ). Loại , kiểu , cỡ , tầm , quy mô , khả năng . …2 kB (167 từ) - 22:39, ngày 5 tháng 12 năm 2009
- ac Máy thu chạy điện xoay chiều-một chiều universal receiver . Thể loại:Liên từ Tiếng Anh.417 B (18 từ) - 03:58, ngày 11 tháng 5 năm 2009
- contrarotatif Avion à hélices contrarotatives — máy bay có cánh quạt quay ngược chiều. Thể loại:Tính từ tiếng Pháp.262 B (22 từ) - 00:28, ngày 3 tháng 3 năm 2009
- turbo-alternateur Máy phát xoay chiều tuabin . Thể loại:Danh từ tiếng Pháp.172 B (13 từ) - 04:37, ngày 18 tháng 9 năm 2006
- alternating current generator Máy phát điện dòng xoay chiều . Thể loại:Danh từ tiếng Anh.272 B (16 từ) - 16:41, ngày 1 tháng 7 năm 2009
- alternateur Máy phát điện xoay chiều . Thể loại:Danh từ tiếng Pháp.444 B (37 từ) - 00:06, ngày 29 tháng 11 năm 2009
- dệt IPA. d | ệ | t555 B (4 từ) - 05:05, ngày 4 tháng 5 năm 2007
- kortbølge Làn sóng ngắn (máy thu thanh).: Det er spennende å lytte etter … (1) kortbølgebehandling : Sự điều trị bằng phương pháp chiếu điện …589 B (55 từ) - 19:40, ngày 5 tháng 10 năm 2006
- проекционный фон а рь — а) — cái máy chiếu; б) — (детский) cái, cây đèn chiếu. Thể loại:Tính từ tiếng Nga.485 B (46 từ) - 03:22, ngày 3 tháng 4 năm 2009
- slide Khe trượt ; bộ phận trượt (trong máy). Bản kính mang vật (ở … Ảnh chiếu (ví dụ: Ảnh chiểu PowerPoint). slide nội động từ slid /ˈslɑɪd/ …2 kB (189 từ) - 13:02, ngày 11 tháng 11 năm 2009
- projecteur Máy chiếu ; đèn chiếu . Thể loại:Danh từ tiếng Pháp.393 B (30 từ) - 17:47, ngày 13 tháng 9 năm 2007
- pantoscope Máy chiếu toàn cảnh . Thể loại:Danh từ tiếng Anh.167 B (11 từ) - 00:44, ngày 18 tháng 2 năm 2007
- cinématographe Máy chiếu bóng . Từ cũ, nghĩa cũ. Điện ảnh . Thể loại:Danh từ tiếng Pháp Thể loại:Mục từ tiếng Pháp.540 B (49 từ) - 07:24, ngày 30 tháng 3 năm 2009
- stereopticon Máy chiếu hình gấp đôi . Thể loại:Danh từ tiếng Anh.272 B (19 từ) - 19:27, ngày 14 tháng 5 năm 2007
Xem (20 cái trước) (20 mục sau) (20 | 50 | 100 | 250 | 500).