Nội dung

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm

Tạo trang “máy chiếu” trên wiki này!

  • megascope
    Đèn chiếu , máy phóng . Thể loại:Danh từ tiếng Anh.
    180 B (13 từ) - 21:05, ngày 23 tháng 3 năm 2009
  • projecteur
    Máy chiếu ; đèn chiếu . Thể loại:Danh từ tiếng Pháp.
    393 B (30 từ) - 17:47, ngày 13 tháng 9 năm 2007
  • cine-projector
    Máy chiếu phim . Thể loại:Danh từ tiếng Anh.
    259 B (22 từ) - 05:48, ngày 2 tháng 5 năm 2007
  • projector
    Máy chiếu ; đèn pha . Súng phóng . Thể loại:Danh từ tiếng Anh.
    690 B (38 từ) - 22:07, ngày 16 tháng 8 năm 2008
  • gauge
    Máy đo (sức gió, chiều cao của thuỷ triều, lượng nước mưa... ). Cái đo cỡ (dây... ). Loại , kiểu , cỡ , tầm , quy mô , khả năng .
    2 kB (167 từ) - 13:32, ngày 7 tháng 5 năm 2009
  • ac
    Máy thu chạy điện xoay chiều-một chiều universal receiver . Thể loại:Liên từ Tiếng Anh.
    417 B (18 từ) - 03:58, ngày 11 tháng 5 năm 2009
  • contrarotatif
    Avion à hélices contrarotatives — máy bay có cánh quạt quay ngược chiều. Thể loại:Tính từ tiếng Pháp.
    262 B (22 từ) - 00:28, ngày 3 tháng 3 năm 2009
  • turbo-alternateur
    Máy phát xoay chiều tuabin . Thể loại:Danh từ tiếng Pháp.
    172 B (13 từ) - 04:37, ngày 18 tháng 9 năm 2006
  • alternateur
    Máy phát điện xoay chiều . Thể loại:Danh từ tiếng Pháp.
    425 B (37 từ) - 23:44, ngày 28 tháng 1 năm 2009
  • hostie
    nữ chiêu đãi viên máy bay . IPA. ɔs. ti/ s hostie | p hosties | sp/ɔs. ti/ | pp/ɔs. ti/ hostie /ɔs. ti/ Tôn giáo. Bánh thánh . Sử học
    635 B (50 từ) - 11:50, ngày 13 tháng 2 năm 2009
  • dệt
    IPA. d | ệ | t
    555 B (4 từ) - 05:05, ngày 4 tháng 5 năm 2007
  • hộ chiếu
    thumb | hộ chiếu Văn bản chỉ dẫn về máy hoặc một công việc kĩ thuật , thường có kèm hình vẽ , đòi hỏi người thực hiện phải làm
    919 B (83 từ) - 16:02, ngày 25 tháng 5 năm 2009
  • kortbølge
    Làn sóng ngắn (máy thu thanh).: Det er spennende å lytte etter (1) kortbølgebehandling : Sự điều trị bằng phương pháp chiếu điện
    589 B (55 từ) - 19:40, ngày 5 tháng 10 năm 2006
  • проекционный
    фон а рь — а) — cái máy chiếu; б) — (детский) cái, cây đèn chiếu. Thể loại:Tính từ tiếng Nga.
    485 B (46 từ) - 03:22, ngày 3 tháng 4 năm 2009
  • récepteur
    Récepteur sur écran/récepteur à projection — máy thu có màn chiếu: Récepteur à large bande — đài thu thanh dải rộng: fréquence — máy thu có
    2 kB (235 từ) - 08:11, ngày 3 tháng 5 năm 2008
  • pantoscope
    Máy chiếu toàn cảnh . Thể loại:Danh từ tiếng Anh.
    167 B (11 từ) - 00:44, ngày 18 tháng 2 năm 2007
  • film projector
    Máy chiếu phim . Thể loại:Danh từ tiếng Anh.
    279 B (19 từ) - 03:05, ngày 5 tháng 5 năm 2007
  • cinématographe
    Máy chiếu bóng . Từ cũ, nghĩa cũ. Điện ảnh . Thể loại:Danh từ tiếng Pháp Thể loại:Mục từ tiếng Pháp.
    540 B (49 từ) - 07:24, ngày 30 tháng 3 năm 2009
  • stereopticon
    Máy chiếu hình gấp đôi . Thể loại:Danh từ tiếng Anh.
    272 B (19 từ) - 19:27, ngày 14 tháng 5 năm 2007
  • sound-projector
    Máy chiếu phim nói . Thể loại:Danh từ tiếng Anh.
    154 B (12 từ) - 10:23, ngày 23 tháng 9 năm 2006

Xem (20 cái trước) (20 mục sau) (20 | 50 | 100 | 250 | 500).

Thanh công cụ