Nội dung
Từ điển mở Wiktionary
Tạo trang “nhà soạn nhạc” trên wiki này!
- soạn 籑 : soạn 纂 : soạn , toản.2 kB (5 từ) - 02:08, ngày 11 tháng 5 năm 2009
- idiomatic an idiomatic composser — một nhà soạn nhạc có đặc tính rõ rệt. Thể loại:Tính từ tiếng Anh.1.016 B (78 từ) - 02:11, ngày 22 tháng 11 năm 2009
- maestro Nhà soạn nhạc đại tài ; giáo sư nhạc giỏi ; nhạc trưởng đại tài . IPA. ma. ɛs. tʁɔ/ s maestro | p maestro | sp/ma. ɛs. tʁɔ/ | pp/ma. …933 B (58 từ) - 23:19, ngày 29 tháng 1 năm 2009
- do we can do with a small house — một căn nhà nhỏ thôi đối với chúng tôi cũng ổn rồi; chúng tôi có thể thu xếp được với một căn … Âm nhạc. Đô . …19 kB (2.189 từ) - 21:37, ngày 14 tháng 8 năm 2009
- maestri Nhà soạn nhạc đại tài ; giáo sư nhạc giỏi ; nhạc trưởng đại tài . Thể loại:Danh từ tiếng Anh.334 B (23 từ) - 23:29, ngày 15 tháng 7 năm 2009
- fugue Soạn fuga ; biểu diễn fuga . IPA. fyɡ/ s fugue | p fugues | sp/fyɡ/ | pp/fyɡ/ … Âm nhạc. Fuga . Thân mật. Sự trốn ra chốc lát (khỏi nơi mình ở …1 kB (96 từ) - 13:28, ngày 9 tháng 1 năm 2009
- musician Nhà soạn nhạc . Thể loại:Danh từ tiếng Anh.818 B (33 từ) - 15:39, ngày 10 tháng 11 năm 2009
- komponist Nhà soạn nhạc , phổ nhạc , nhạc sĩ .: Bach var en stor komponist. Thể loại:Danh từ tiếng Na Uy.356 B (32 từ) - 01:01, ngày 12 tháng 2 năm 2007
- set Phổ nhạc .: to set a poem to music — phổ nhạc một bài thơ … Đã sửa soạn trước, sẵn sàng .: a set speech — bài diễn văn đã soạn trước: …15 kB (1.701 từ) - 19:36, ngày 5 tháng 12 năm 2009
- pléiade Une pléiade de compositeurs — một nhà soạn nhạc. Pléiade. (sử học) nhóm tao đàn (nhóm bảy nhà thơ A-lếch-xan-đri cổ; bảy nhà thơ Pháp thời …680 B (67 từ) - 16:08, ngày 21 tháng 7 năm 2009
- compositeur Nhà soạn nhạc . Ngành in. Thợ sắp chữ . Thể loại:Danh từ tiếng Pháp.692 B (52 từ) - 02:45, ngày 17 tháng 11 năm 2009
- композитор Nhà soạn nhạc , nhạc sĩ . Thể loại:Danh từ tiếng Nga.447 B (28 từ) - 14:00, ngày 16 tháng 6 năm 2008
- contrapontiste Nhà soạn nhạc đối âm. Thể loại:Danh từ tiếng Pháp.226 B (12 từ) - 12:47, ngày 17 tháng 1 năm 2008
- idiomatical an idiomatic composser — một nhà soạn nhạc có đặc tính rõ rệt. Thể loại:Tính từ tiếng Anh.670 B (69 từ) - 16:33, ngày 5 tháng 10 năm 2006
- make Sắp đặt, xếp đặt, dọn , thu dọn , sửa soạn , chuẩn bị .: to make the bed … make him repeat it — bắt hắn ta phải nhắc đi nhắc lại điều đó …9 kB (1.100 từ) - 07:10, ngày 19 tháng 11 năm 2009
- ISPS Code 6 Các điều khoản được soạn thảo cũng đã quan tâm tới việc phù hợp với … những bến liền với các nhà máy hoặc những bến không hoạt động thường xuyên. …351 kB (60.785 từ) - 10:19, ngày 14 tháng 3 năm 2009
Xem (20 cái trước) (20 mục sau) (20 | 50 | 100 | 250 | 500).