đại dương
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Việt [sửa]
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɗa̰ːʔj˨˩ zɨəŋ˧˧ | ɗa̰ːj˨˨ jɨəŋ˧˥ | ɗaːj˨˩˨ jɨəŋ˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɗaːj˨˨ ɟɨəŋ˧˥ | ɗa̰ːj˨˨ ɟɨəŋ˧˥ | ɗa̰ːj˨˨ ɟɨəŋ˧˥˧ | |
Từ nguyên [sửa]
Phiên âm từ tiếng Trung Quốc 大洋, từ 大 (đại, “lớn”) + 洋 (dương, “biển”).
Danh từ [sửa]
đại dương
Từ liên hệ [sửa]
Dịch [sửa]
- Tiếng Pháp: océan gđ
- Tiếng Tây Ban Nha: océano gđ
- Tiếng Trung Quốc: 大洋