đầu tiên
Từ điển mở Wiktionary
Bước tới:
dẫn lái
,
tìm
Mục lục
1
Tiếng Việt
1.1
Cách phát âm
1.2
Tính từ
1.2.1
Dịch
Tiếng Việt
Cách phát âm
IPA
:
/ɗɜw
21
tiɜn
33
/
Tính từ
đầu tiên
Không có gì đi trước.
Quan trọng
nhất.
Dịch
không có gì đi trước
Tiếng Anh
:
first
,
1
st
Tiếng Tây Ban Nha
:
primero
gđ
,
primera
gc
,
1º
gđ
,
1ª
gc
quan trọng nhất
Tiếng Anh
:
first
;
most
important
Tiếng Tây Ban Nha
:
primero
gđ
,
primera
gc
,
1º
gđ
,
1ª
gc
; el
más
importante
gđ
, la más importante
gc
Thể loại
:
Mục từ tiếng Việt
|
Tính từ
|
Tính từ tiếng Việt
Xem
Mục từ
Thảo luận
Sửa đổi
Lịch sử
Công cụ cá nhân
Thử bản Beta
Đăng nhập / Mở tài khoản
Chuyển hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Trang ngẫu nhiên
Trợ giúp
Quyên góp
Tìm kiếm
Thanh công cụ
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Những trang đặc biệt
Bản in được
Liên kết thường trực
Phiên bản ngôn ngữ khác
Ido