đồng hồ
Từ điển mở Wiktionary
Bước tới:
dẫn lái
,
tìm
Wikipedia
có bài viết về:
đồng hồ
Mục lục
1
Tiếng Việt
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ
1.2.1
Từ dẫn xuất
[
sửa
]
Tiếng Việt
đồng hồ
[
sửa
]
Cách phát âm
IPA
theo giọng
Hà Nội
Huế
Sài Gòn
ɗo̤ŋ
˨˩
ho̤
˨˩
ɗoŋ
˧˧
ho
˧˧
ɗoŋ
˨˩
ho
˨˩
Vinh
Thanh Chương
Hà Tĩnh
ɗoŋ
˧˧
ho
˧˧
[
sửa
]
Danh từ
đồng hồ
Một
công cụ
để
đo đạc
thời gian
; thường đo các mốc thời gian nhỏ hơn một
ngày
.
[
sửa
]
Từ dẫn xuất
tiếng đồng hồ
,
tiếng hồ
Thể loại
:
Mục từ tiếng Việt
Danh từ
Danh từ tiếng Việt
Công cụ cá nhân
Đăng nhập / Mở tài khoản
Không gian tên
Mục từ
Thảo luận
Biến thể
Xem
Tra
Sửa
Xem lịch sử
Tác vụ
Tìm kiếm
Chuyển hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Quyên góp
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Công cụ
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Những trang đặc biệt
Bản in được
Liên kết thường trực
Trích dẫn trang này
Ngôn ngữ định nghĩa
Ελληνικά
Magyar
한국어
ລາວ
Lietuvių
Malagasy
Română