đi bộ
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Việt [sửa]
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɗi˧˧ ɓo̰ʔ˨˩ | ɗi˧˥ ɓo̰˨˨ | ɗi˧˧ ɓo˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɗi˧˥ ɓo˨˨ | ɗi˧˥ ɓo̰˨˨ | ɗi˧˥˧ ɓo̰˨˨ | |
Động từ [sửa]
đi bộ
- Đi bằng chân mình, không dùng xe.
- Đi bộ thì khiếp ải-vân, đi thuyền thì khiếp sóng thần.
- Hang.
- Dơi. (ca dao)
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)