абзац

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

Bản mẫu:rus-noun-m-5a

абзац

  1. (отступ) [chỗ] chừa đầu dòng.
    с абзаца — xuống dòng
  2. (часть текста) đoạn, đoạn văn.

Tham khảo[sửa]