авторитет
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
авторитет gđ
- Uy tín, uy thế, quyền uy.
- пользоваться авторитетом — có uy tín
- завоевать авторитет — gây được uy tín
- (о человеке) người có uy tín.
- быть авторитетом — là người có uy tín
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)