авторитетный

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

авторитетный

  1. uy tín.
    авторитетное лицо — người có uy tín
  2. (заслуживающий доверия) đáng tin cậy, có giá trị.
    из авторитетныйых источников — theo nguồn tin đáng tin cậy
    авторитетное мнение — ý kiến đáng tin cậy
  3. (уверенный) quyết đoán, hách dịch.
    авторитетный тон — giọng hách dịch (quyết đoán)

Tham khảo[sửa]