агрегат

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Nga [sửa]

Chuyển tự [sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ [sửa]

агрегат

  1. Tổ hợp máy, bộ, liên hợp máy.
    посевной агрегат — liên hợp máy gieo hạt
    уборочный агрегат — liên hợp máy gặt hái

Tham khảo [sửa]